mực nho

mực nho

Nghệ nhân mài mực nho để viết thư pháp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại mực đen dùng để viết chữ Hán hoặc chữ Nôm thời xưa: "mực nho" một dạng mực tàu, được làm từ bồ hóng keo, thườngdạng thỏi, khi dùng thì mài với nước. Từ "nho" trong "mực nho" chỉ sự liên quan đến văn hóa Nho học, loại mực này được các nhà nho (học giả Nho giáo) sử dụng phổ biến.
    • Đồng nghĩa với "mực tàu": "mực nho" cách gọi khác của "mực tàu", nhấn mạnh nguồn gốc từ văn hóa Trung Hoa vai trò trong việc viết chữ Hán.
dụ sử dụng
  • (Các nhà nho thời trước thường sử dụng loại mực đen này để viết những câu đối trong dịp Tết Nguyên Đán.)
  • (Loại mực tàu này tỏa ra hương thơm riêng biệt trong quá trình mài với nước.)
  • (Tác phẩm viết chữ đẹp sử dụng mực nho mang vẻ đẹp thanh lịch cổ kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghiên mực nho": dụng cụ bằng đá để mài mực nho.
    • Ông lão ngồi mài mực nho trên nghiên đá, chuẩn bị viết chữ. (Cụ già thực hiện việc mài mực tàu trên nghiên bằng đá để sẵn sàng viết chữ Hán.)
  • "mài mực nho": hành động chuẩn bị mực trước khi viết.
    • Học trò phải biết mài mực nho trước khi tập viết chữ. (Người học cần thành thạo việc mài mực tàu trước khi bắt đầu luyện viết chữ Hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Mực tàu (danh từ): loại mực đen dạng thỏi, nhập từ Trung Quốc — đồng nghĩa với mực nho.
    • Mực tàu thường được bán kèm với nghiên mực. (Loại mực đen này thường đi cùng với nghiên đá trong bộ đồ viết.)
  • Mực thỏi (danh từ): mực hình dạng thanh, khác với mực lỏngchỉ dạng vật của mực nho.
    • Mực thỏi phải mài mới dùng được. (Loại mựcdạng thanh cần được mài với nước trước khi sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mực tàu: loại mực đen truyền thống của Trung Quốc.
  • Mực đen: mực màu đen, nhưng không nhất thiết mực nho.
Thành ngữ liên quan
  • Mực nho giấy hồng: chỉ đồ dùng văn phòng phẩm của nhà nho thời xưa, tượng trưng cho việc học hành văn chương.
    • Cảnh mực nho giấy hồng gợi nhớ về thời kỳ khoa bảng. (Hình ảnh mực tàu giấy đỏ gợi lên ký ức về thời đại thi cử Nho học.)